TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Heilongjiang

UK/ˌheɪlʊŋˈd͡ʒjɑːŋ/ giọng máy của trình duyệt US/ˌheɪlʊŋˈd͡ʒjɑːŋ/ giọng máy của trình duyệt

Heilongjiang nghĩa là hắc long giang.

Nghĩa của Heilongjiang

Danh từ riêng

  1. Hắc Long Giang.

Câu hỏi thường gặp

Heilongjiang nghĩa là gì?

Heilongjiang (danh từ riêng) nghĩa là hắc long giang.

Heilongjiang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Heilongjiang: giọng Anh (UK) /ˌheɪlʊŋˈd͡ʒjɑːŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌheɪlʊŋˈd͡ʒjɑːŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.