TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heliotropism

US/ˌhi.li.ˈɑː.trə.ˌpɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

heliotropism nghĩa là tính hướng dương.

Nghĩa của heliotropism

Danh từ

  1. Thực vật học Tính hướng dương.

Dạng từ của heliotropism

Số nhiềuheliotropisms

Câu hỏi thường gặp

heliotropism nghĩa là gì?

heliotropism (danh từ) nghĩa là tính hướng dương.

heliotropism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heliotropism: giọng Mỹ (US) /ˌhi.li.ˈɑː.trə.ˌpɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.