TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

helmeted

US/ˈhɛɫ.mə.təd/ giọng máy của trình duyệt

helmeted nghĩa là Có đội mũ bảo hộ.

Nghĩa của helmeted

Tính từ

  1. Có đội mũ bảo hộ.

Cụm từ, thành ngữ với helmeted

  • helmeted guineafowl — Gà sao.

Câu hỏi thường gặp

helmeted nghĩa là gì?

helmeted (tính từ) nghĩa là Có đội mũ bảo hộ.

helmeted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của helmeted: giọng Mỹ (US) /ˈhɛɫ.mə.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.