helmeted
US/ˈhɛɫ.mə.təd/
giọng máy của trình duyệt
helmeted nghĩa là Có đội mũ bảo hộ.
Nghĩa của helmeted
Tính từ
- Có đội mũ bảo hộ.
Cụm từ, thành ngữ với helmeted
- helmeted guineafowl — Gà sao.
Câu hỏi thường gặp
helmeted nghĩa là gì?
helmeted (tính từ) nghĩa là Có đội mũ bảo hộ.
helmeted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của helmeted: giọng Mỹ (US) /ˈhɛɫ.mə.təd/.