TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

helotry

giọng máy của trình duyệt

helotry nghĩa là Xem helot.

Nghĩa của helotry

Danh từ

  1. Xem helot

Dạng từ của helotry

Số nhiềuhelotries

Câu hỏi thường gặp

helotry nghĩa là gì?

helotry (danh từ) nghĩa là Xem helot.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.