helotry
giọng máy của trình duyệt
helotry nghĩa là Xem helot.
Nghĩa của helotry
Danh từ
- Xem helot
Dạng từ của helotry
| Số nhiều | helotries |
Câu hỏi thường gặp
helotry nghĩa là gì?
helotry (danh từ) nghĩa là Xem helot.
helotry nghĩa là Xem helot.
| Số nhiều | helotries |
helotry (danh từ) nghĩa là Xem helot.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.