TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

helper

US/ˈhɛlpɚ/ giọng máy của trình duyệt

helper nghĩa là người giúp đỡ, người giúp việc, phó thủ.

Nghĩa của helper

Danh từ

  1. Người giúp đỡ.
  2. Người giúp việc.

Dạng từ của helper

Số nhiềuhelpers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với helper

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

helper nghĩa là gì?

helper (danh từ) nghĩa là người giúp đỡ, người giúp việc, phó thủ.

helper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của helper: giọng Mỹ (US) /ˈhɛlpɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.