banker
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbæŋkəː/
US/ˈbæŋkɚ/
giọng máy của trình duyệt
banker nghĩa là chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng, chủ nhà băng.
Nghĩa của banker
Danh từ
- Chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng.
- Người có cổ phần ở ngân hàng.
- Nhà cái (đánh bạc).
- Bài banke.
- Thợ đấu, thợ làm đất.
- Ngựa (đua, săn) vượt rào.
- a good bankercon ngựa vượt rào hay
Dạng từ của banker
| Số nhiều | bankers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với banker
Đồng nghĩa
Họ từ của banker
Cụm từ, thành ngữ với banker
- let me be your banker — Để tôi cho anh ấy vay số tiền anh cần.
Câu hỏi thường gặp
banker nghĩa là gì?
banker (danh từ) nghĩa là chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng, chủ nhà băng.
banker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banker: giọng Anh (UK) /ˈbæŋkəː/, giọng Mỹ (US) /ˈbæŋkɚ/.