TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

helping

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɛlpɪŋ/ US/ˈhɛlpɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

helping nghĩa là sự giúp đỡ.

Nghĩa của helping

Danh từ

  1. Sự giúp đỡ.
  2. Phần thức ăn đưa mời.
    • second helpingphần thức ăn đưa mời lần thứ hai; phần thức ăn lấy lần thứ hai

Dạng từ của helping

Số nhiềuhelpings
So sánh hơnmore helping
So sánh nhấtmost helping

Câu ví dụ với helping

  • Helping Tom was a mistake. Giúp đỡ Tom là một sai lầm.
  • Why isn't anyone helping me? Sao không ai giúp tôi vậy?
  • What makes you think Tom is interested in helping us? Điều gì khiến bạn nghĩ rằng Tom quan tâm đến việc giúp đỡ chúng ta?
  • I'm helping you. Tôi đang giúp bạn mà.
  • Tom is helping. Tom đang giúp.
  • Tom and Mary tried to talk John into helping them do their homework. Tom và Mary đã cố gắng nhờ John giúp họ làm bài tập về nhà.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

helping nghĩa là gì?

helping (danh từ) nghĩa là sự giúp đỡ.

helping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của helping: giọng Anh (UK) /ˈhɛlpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛlpɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.