TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

helpless

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɛlplɪs/ US/ˈhɛlplɪs/ giọng máy của trình duyệt

helpless nghĩa là không tự lực được, không nơi nương tựa, bơ vơ.

Nghĩa của helpless

Tính từ

  1. Không tự lo liệu được, không tự lực được.
    • a helpless invalidmột người tàn phế không tự lực được
  2. Không được sự giúp đỡ; không nơi nương tựa, bơ vơ.
    • a helpless childmột em bé không nơi nương tựa

Dạng từ của helpless

So sánh hơnmore helpless
So sánh nhấtmost helpless

Họ từ của helpless

Câu ví dụ với helpless

  • Tom felt helpless and frightened. Tom cảm thấy bất lực và sợ hãi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

helpless nghĩa là gì?

helpless (tính từ) nghĩa là không tự lực được, không nơi nương tựa, bơ vơ.

helpless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của helpless: giọng Anh (UK) /ˈhɛlplɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛlplɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.