helve
UK/hɛlv/
US/hɛlv/
giọng máy của trình duyệt
helve nghĩa là cán, tra cán.
Nghĩa của helve
Danh từ
- Cán (rìu, búa).
Ngoại động từ
- Tra cán (vào rìu, búa...).
Dạng từ của helve
| Số nhiều | helves |
| Ngôi thứ ba số ít | helves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | helving |
| Quá khứ phân từ | helved |
| Quá khứ | helved |
Cụm từ, thành ngữ với helve
- to throw the helve after the hatchet — Hatchet.
Câu hỏi thường gặp
helve nghĩa là gì?
helve (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cán, tra cán.
helve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của helve: giọng Anh (UK) /hɛlv/, giọng Mỹ (US) /hɛlv/.