hematite
UK/ˈhiː.məˌtaɪt/
US/ˈhiː.məˌtaɪt/
giọng máy của trình duyệt
hematite nghĩa là hematit.
Nghĩa của hematite
Danh từ
- Khoáng chất Hematit.
Dạng từ của hematite
| Số nhiều | hematites |
Câu hỏi thường gặp
hematite nghĩa là gì?
hematite (danh từ) nghĩa là hematit.
hematite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hematite: giọng Anh (UK) /ˈhiː.məˌtaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈhiː.məˌtaɪt/.