TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hematology

UK/ˌhiməˈtɒləd͡ʒi/ US/ˌhiməˈtɒləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

hematology nghĩa là khoa học về máu, huyết học.

Nghĩa của hematology

Danh từ

  1. Khoa học về máu, huyết học.

Dạng từ của hematology

Số nhiềuhematologies

Họ từ của hematology

Câu hỏi thường gặp

hematology nghĩa là gì?

hematology (danh từ) nghĩa là khoa học về máu, huyết học.

hematology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hematology: giọng Anh (UK) /ˌhiməˈtɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌhiməˈtɒləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.