henna
UK/hɛnə/
US/hɛnə/
giọng máy của trình duyệt
henna nghĩa là cây lá móng, lá móng.
Nghĩa của henna
Danh từ
- Thực vật học Cây lá móng.
- Lá móng (chồi và lá cây móng dùng làm thuốc nhuộm tóc).
Dạng từ của henna
| Số nhiều | hennas |
| Ngôi thứ ba số ít | hennas |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hennaing |
| Quá khứ phân từ | hennaed |
| Quá khứ | hennaed |
Câu hỏi thường gặp
henna nghĩa là gì?
henna (danh từ) nghĩa là cây lá móng, lá móng.
henna phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của henna: giọng Anh (UK) /hɛnə/, giọng Mỹ (US) /hɛnə/.