TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

henequen

US/ˈhɛ.nɪ.kən/ giọng máy của trình duyệt

henequen nghĩa là cây thùa sợi.

Nghĩa của henequen

Danh từ

  1. Thực vật Cây thùa sợi.

Dạng từ của henequen

Số nhiềuhenequens

Câu hỏi thường gặp

henequen nghĩa là gì?

henequen (danh từ) nghĩa là cây thùa sợi.

henequen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của henequen: giọng Mỹ (US) /ˈhɛ.nɪ.kən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.