TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hepatica

US/hɪ.ˈpæ.tɪ.kə/ giọng máy của trình duyệt

hepatica nghĩa là cây lá gan.

Nghĩa của hepatica

Danh từ

  1. Thực vật học Cây lá gan (thuộc họ mao lương).

Dạng từ của hepatica

Số nhiềuhepaticas

Câu hỏi thường gặp

hepatica nghĩa là gì?

hepatica (danh từ) nghĩa là cây lá gan.

hepatica phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hepatica: giọng Mỹ (US) /hɪ.ˈpæ.tɪ.kə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.