hepatica
US/hɪ.ˈpæ.tɪ.kə/
giọng máy của trình duyệt
hepatica nghĩa là cây lá gan.
Nghĩa của hepatica
Danh từ
- Thực vật học Cây lá gan (thuộc họ mao lương).
Dạng từ của hepatica
| Số nhiều | hepaticas |
Câu hỏi thường gặp
hepatica nghĩa là gì?
hepatica (danh từ) nghĩa là cây lá gan.
hepatica phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hepatica: giọng Mỹ (US) /hɪ.ˈpæ.tɪ.kə/.