TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hepatite

giọng máy của trình duyệt

hepatite nghĩa là Hepatit.

Nghĩa của hepatite

Danh từ

  1. Khoáng chất Hepatit.

Dạng từ của hepatite

Số nhiềuhepatites

Câu hỏi thường gặp

hepatite nghĩa là gì?

hepatite (danh từ) nghĩa là Hepatit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.