hepatite
giọng máy của trình duyệt
hepatite nghĩa là Hepatit.
Nghĩa của hepatite
Danh từ
- Khoáng chất Hepatit.
Dạng từ của hepatite
| Số nhiều | hepatites |
Câu hỏi thường gặp
hepatite nghĩa là gì?
hepatite (danh từ) nghĩa là Hepatit.
hepatite nghĩa là Hepatit.
| Số nhiều | hepatites |
hepatite (danh từ) nghĩa là Hepatit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.