TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hepatization

giọng máy của trình duyệt

hepatization nghĩa là sự gan hoá.

Nghĩa của hepatization

Danh từ

  1. Sự gan hoá.

Dạng từ của hepatization

Số nhiềuhepatizations

Câu hỏi thường gặp

hepatization nghĩa là gì?

hepatization (danh từ) nghĩa là sự gan hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.