hepatocyte
US/hɪ.ˈpæ.tə.ˌsɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
hepatocyte nghĩa là tế bào gan.
Nghĩa của hepatocyte
Danh từ
- Tế bào gan.
Dạng từ của hepatocyte
| Số nhiều | hepatocytes |
Câu hỏi thường gặp
hepatocyte nghĩa là gì?
hepatocyte (danh từ) nghĩa là tế bào gan.
hepatocyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hepatocyte: giọng Mỹ (US) /hɪ.ˈpæ.tə.ˌsɑɪt/.