TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heptameter

US/hɛp.ˈtæ.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

heptameter nghĩa là câu thơ thất ngôn.

Nghĩa của heptameter

Danh từ

  1. Câu thơ bảy âm tiết, câu thơ thất ngôn.

Dạng từ của heptameter

Số nhiềuheptameters

Câu hỏi thường gặp

heptameter nghĩa là gì?

heptameter (danh từ) nghĩa là câu thơ thất ngôn.

heptameter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heptameter: giọng Mỹ (US) /hɛp.ˈtæ.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.