heptameter
US/hɛp.ˈtæ.mə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
heptameter nghĩa là câu thơ thất ngôn.
Nghĩa của heptameter
Danh từ
- Câu thơ bảy âm tiết, câu thơ thất ngôn.
Dạng từ của heptameter
| Số nhiều | heptameters |
Câu hỏi thường gặp
heptameter nghĩa là gì?
heptameter (danh từ) nghĩa là câu thơ thất ngôn.
heptameter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heptameter: giọng Mỹ (US) /hɛp.ˈtæ.mə.tɜː/.