hereditament
UK/hɪˈɹɛdɪtəmənt/
US/hɪˈɹɛdɪtəmənt/
giọng máy của trình duyệt
hereditament nghĩa là di sản, tài sản kế thừa.
Nghĩa của hereditament
Danh từ
- Tài sản có thể thừa hưởng, tài sản có thể kế thừa.
- Di sản, tài sản kế thừa.
Dạng từ của hereditament
| Số nhiều | hereditaments |
Câu hỏi thường gặp
hereditament nghĩa là gì?
hereditament (danh từ) nghĩa là di sản, tài sản kế thừa.
hereditament phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hereditament: giọng Anh (UK) /hɪˈɹɛdɪtəmənt/, giọng Mỹ (US) /hɪˈɹɛdɪtəmənt/.