TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heritor

US/ˈhɛr.ə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

heritor nghĩa là người thừa kế, người thừa tự.

Nghĩa của heritor

Danh từ

  1. Người thừa kế, người thừa tự.

Dạng từ của heritor

Số nhiềuheritors

Họ từ của heritor

Câu hỏi thường gặp

heritor nghĩa là gì?

heritor (danh từ) nghĩa là người thừa kế, người thừa tự.

heritor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heritor: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.ə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.