heritor
US/ˈhɛr.ə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
heritor nghĩa là người thừa kế, người thừa tự.
Nghĩa của heritor
Danh từ
- Người thừa kế, người thừa tự.
Dạng từ của heritor
| Số nhiều | heritors |
Họ từ của heritor
Câu hỏi thường gặp
heritor nghĩa là gì?
heritor (danh từ) nghĩa là người thừa kế, người thừa tự.
heritor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heritor: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.ə.tɜː/.