TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

herma

US/ˈhɜː.mə/ giọng máy của trình duyệt

herma nghĩa là Xem herm.

Nghĩa của herma

Danh từ

  1. Xem herm

Câu hỏi thường gặp

herma nghĩa là gì?

herma (danh từ) nghĩa là Xem herm.

herma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herma: giọng Mỹ (US) /ˈhɜː.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.