TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hermetism

US/ˈhɜː.mə.ˌtɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

hermetism nghĩa là Xem hermeticism.

Nghĩa của hermetism

Danh từ

  1. Xem hermeticism

Câu hỏi thường gặp

hermetism nghĩa là gì?

hermetism (danh từ) nghĩa là Xem hermeticism.

hermetism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hermetism: giọng Mỹ (US) /ˈhɜː.mə.ˌtɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.