TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heroine

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɛɹəʊɪn/ US/ˈhɪɹoʊɪn/ giọng máy của trình duyệt

heroine nghĩa là nữ anh hùng, nhân vật nữ chính, anh thư (nữ anh hùng).

Nghĩa của heroine

Danh từ

  1. Nữ anh hùng.
  2. Nhân vật nữ chính (trong các tác phẩm văn học).

Dạng từ của heroine

Số nhiềuheroines

Họ từ của heroine

Câu ví dụ với heroine

  • You're my heroine. Bạn là người hùng của tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

heroine nghĩa là gì?

heroine (danh từ) nghĩa là nữ anh hùng, nhân vật nữ chính, anh thư (nữ anh hùng).

heroine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heroine: giọng Anh (UK) /ˈhɛɹəʊɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈhɪɹoʊɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.