TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

herring-pond

US/ˈhɛr.ɪŋ.ˈpɑːnd/ giọng máy của trình duyệt

herring-pond nghĩa là bắc đại tây dương.

Nghĩa của herring-pond

Danh từ

  1. Đùa cợt Bắc đại tây dương (nơi có nhiều cá trích).

Câu hỏi thường gặp

herring-pond nghĩa là gì?

herring-pond (danh từ) nghĩa là bắc đại tây dương.

herring-pond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herring-pond: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.ɪŋ.ˈpɑːnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.