hertz
UK/hɜːts/
US/hɝts/
giọng máy của trình duyệt
hertz nghĩa là héc, hertz.
Nghĩa của hertz
Danh từ
- Vật lý Héc.
Dạng từ của hertz
| Số nhiều | hertz |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hertz
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hertz nghĩa là gì?
hertz (danh từ) nghĩa là héc, hertz.
hertz phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hertz: giọng Anh (UK) /hɜːts/, giọng Mỹ (US) /hɝts/.