TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hertz

UK/hɜːts/ US/hɝts/ giọng máy của trình duyệt

hertz nghĩa là héc, hertz.

Nghĩa của hertz

Danh từ

  1. Vật lý Héc.

Dạng từ của hertz

Số nhiềuhertz

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hertz

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hertz nghĩa là gì?

hertz (danh từ) nghĩa là héc, hertz.

hertz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hertz: giọng Anh (UK) /hɜːts/, giọng Mỹ (US) /hɝts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.