TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hesperidium

US/ˌhɛs.pə.ˈrɪ.di.əm/ giọng máy của trình duyệt

hesperidium nghĩa là quả có múi.

Nghĩa của hesperidium

Danh từ

  1. Quả có múi.

Dạng từ của hesperidium

Số nhiềuhesperidia

Câu hỏi thường gặp

hesperidium nghĩa là gì?

hesperidium (danh từ) nghĩa là quả có múi.

hesperidium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hesperidium: giọng Mỹ (US) /ˌhɛs.pə.ˈrɪ.di.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.