TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heterogamete

US/ˌhɛ.tə.roʊ.ˈɡæ.ˌmit/ giọng máy của trình duyệt

heterogamete nghĩa là dị giao tử.

Nghĩa của heterogamete

Danh từ

  1. Dị giao tử.

Dạng từ của heterogamete

Số nhiềuheterogametes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heterogamete

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

heterogamete nghĩa là gì?

heterogamete (danh từ) nghĩa là dị giao tử.

heterogamete phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heterogamete: giọng Mỹ (US) /ˌhɛ.tə.roʊ.ˈɡæ.ˌmit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.