heterodyne
US/ˈhɛ.tə.rə.ˌdɑɪn/
giọng máy của trình duyệt
heterodyne nghĩa là heteroddin bộ tạo phách.
Nghĩa của heterodyne
Danh từ
- Raddiô Heteroddin bộ tạo phách.
Tính từ
- Raddiô (thuộc) Heteroddin bộ tạo phách.
Dạng từ của heterodyne
| Số nhiều | heterodynes |
| Ngôi thứ ba số ít | heterodynes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | heterodyning |
| Quá khứ phân từ | heterodyned |
| Quá khứ | heterodyned |
Họ từ của heterodyne
Câu hỏi thường gặp
heterodyne nghĩa là gì?
heterodyne (danh từ, tính từ) nghĩa là heteroddin bộ tạo phách.
heterodyne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heterodyne: giọng Mỹ (US) /ˈhɛ.tə.rə.ˌdɑɪn/.