heteropolar
giọng máy của trình duyệt
heteropolar nghĩa là khác cực.
Nghĩa của heteropolar
Tính từ
- Điện Khác cực.
Dạng từ của heteropolar
| So sánh hơn | more heteropolar |
| So sánh nhất | most heteropolar |
Câu hỏi thường gặp
heteropolar nghĩa là gì?
heteropolar (tính từ) nghĩa là khác cực.