heterotic
giọng máy của trình duyệt
heterotic nghĩa là Thuộc ưu thế giống lai.
Nghĩa của heterotic
Tính từ
- Thuộc ưu thế giống lai.
Dạng từ của heterotic
| So sánh hơn | more heterotic |
| So sánh nhất | most heterotic |
| Số nhiều | heterotics |
Câu hỏi thường gặp
heterotic nghĩa là gì?
heterotic (tính từ) nghĩa là Thuộc ưu thế giống lai.