heterothallic
US/ˌhɛ.tə.roʊ.ˈθæ.lɪk/
giọng máy của trình duyệt
heterothallic nghĩa là hiện tượng khác tản.
Nghĩa của heterothallic
Tính từ
- Thực vật Hiện tượng khác tản.
Dạng từ của heterothallic
| Số nhiều | heterothallics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heterothallic
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
heterothallic nghĩa là gì?
heterothallic (tính từ) nghĩa là hiện tượng khác tản.
heterothallic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heterothallic: giọng Mỹ (US) /ˌhɛ.tə.roʊ.ˈθæ.lɪk/.