TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hibernaculum

UK/haɪ.bəˈnak.juː.ləm/ US/ˌhaɪ.bəɹˈnæk.jə.ləm/ giọng máy của trình duyệt

hibernaculum nghĩa là chỗ ngủ đông.

Nghĩa của hibernaculum

Danh từ

  1. Chỗ ngủ đông (của các loài vật ngủ đông).

Dạng từ của hibernaculum

Số nhiềuhibernacula

Câu hỏi thường gặp

hibernaculum nghĩa là gì?

hibernaculum (danh từ) nghĩa là chỗ ngủ đông.

hibernaculum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hibernaculum: giọng Anh (UK) /haɪ.bəˈnak.juː.ləm/, giọng Mỹ (US) /ˌhaɪ.bəɹˈnæk.jə.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.