hibernaculum
UK/haɪ.bəˈnak.juː.ləm/
US/ˌhaɪ.bəɹˈnæk.jə.ləm/
giọng máy của trình duyệt
hibernaculum nghĩa là chỗ ngủ đông.
Nghĩa của hibernaculum
Danh từ
- Chỗ ngủ đông (của các loài vật ngủ đông).
Dạng từ của hibernaculum
| Số nhiều | hibernacula |
Câu hỏi thường gặp
hibernaculum nghĩa là gì?
hibernaculum (danh từ) nghĩa là chỗ ngủ đông.
hibernaculum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hibernaculum: giọng Anh (UK) /haɪ.bəˈnak.juː.ləm/, giọng Mỹ (US) /ˌhaɪ.bəɹˈnæk.jə.ləm/.