TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hibachi

US/hɪ.ˈbɑː.tʃi/ giọng máy của trình duyệt

hibachi nghĩa là lò than.

Nghĩa của hibachi

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Lò than.

Dạng từ của hibachi

Số nhiềuhibachis

Câu hỏi thường gặp

hibachi nghĩa là gì?

hibachi (danh từ) nghĩa là lò than.

hibachi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hibachi: giọng Mỹ (US) /hɪ.ˈbɑː.tʃi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.