hibachi
US/hɪ.ˈbɑː.tʃi/
giọng máy của trình duyệt
hibachi nghĩa là lò than.
Nghĩa của hibachi
Danh từ
- Từ mỹ, nghĩa mỹ Lò than.
Dạng từ của hibachi
| Số nhiều | hibachis |
Câu hỏi thường gặp
hibachi nghĩa là gì?
hibachi (danh từ) nghĩa là lò than.
hibachi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hibachi: giọng Mỹ (US) /hɪ.ˈbɑː.tʃi/.