hibernant
giọng máy của trình duyệt
hibernant nghĩa là ngủ đông, con vật ngủ đông.
Nghĩa của hibernant
Tính từ
- Ngủ đông (động vật).
- Nghỉ đông ở vùng ấm áp (người).
Danh từ
- Con vật ngủ đông.
- Người nghỉ đông ở vùng ấm áp.
Dạng từ của hibernant
| Số nhiều | hibernants |
Câu hỏi thường gặp
hibernant nghĩa là gì?
hibernant (tính từ, danh từ) nghĩa là ngủ đông, con vật ngủ đông.