hidebound
UK/ˈhaɪd.baʊnd/
giọng máy của trình duyệt
hidebound nghĩa là nhỏ nhen, hẹp hòi, thủ cựu.
Nghĩa của hidebound
Tính từ
- Nhỏ nhen, hẹp hòi.
- Thủ cựu.
Dạng từ của hidebound
| So sánh hơn | more hidebound |
| So sánh nhất | most hidebound |
Câu hỏi thường gặp
hidebound nghĩa là gì?
hidebound (tính từ) nghĩa là nhỏ nhen, hẹp hòi, thủ cựu.
hidebound phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hidebound: giọng Anh (UK) /ˈhaɪd.baʊnd/.