hilt
UK/hɪlt/
US/hɪlt/
giọng máy của trình duyệt
hilt nghĩa là cán, tra cán, chuôi.
Nghĩa của hilt
Danh từ
- Cán (kiếm, dao găm...).
Ngoại động từ
- Tra cán (kiếm, dao găm...).
Dạng từ của hilt
| Số nhiều | hilts |
| Ngôi thứ ba số ít | hilts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hilting |
| Quá khứ phân từ | hilted |
| Quá khứ | hilted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hilt
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với hilt
- up to the hill — Đầy đủ, hoàn toàn.
Câu hỏi thường gặp
hilt nghĩa là gì?
hilt (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cán, tra cán, chuôi.
hilt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hilt: giọng Anh (UK) /hɪlt/, giọng Mỹ (US) /hɪlt/.