TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hindbrain

US/ˈhɑɪnd.ˌbreɪn/ giọng máy của trình duyệt

hindbrain nghĩa là não sau.

Nghĩa của hindbrain

Danh từ

  1. Giải phẫu Não sau.

Dạng từ của hindbrain

Số nhiềuhindbrains

Câu hỏi thường gặp

hindbrain nghĩa là gì?

hindbrain (danh từ) nghĩa là não sau.

hindbrain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hindbrain: giọng Mỹ (US) /ˈhɑɪnd.ˌbreɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.