hind
UK/haɪnd/
US/haɪnd/
giọng máy của trình duyệt
hind nghĩa là hươu cái, tá điền, sau, ở đằng sau.
Nghĩa của hind
Danh từ
- Động vật học Hươu cái.
- Tá điền.
- Người quê mùa cục mịch.
Tính từ
- Sau, ở đằng sau.
- hind legchân sau
- hind wheelbánh xe sau
Dạng từ của hind
| So sánh hơn | hinder |
| So sánh nhất | hindmost |
| Số nhiều | hind |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hind
Đồng nghĩa
Họ từ của hind
Cụm từ, thành ngữ với hind
- hind limb — Chi sau.
Câu hỏi thường gặp
hind nghĩa là gì?
hind (danh từ, tính từ) nghĩa là hươu cái, tá điền, sau, ở đằng sau.
hind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hind: giọng Anh (UK) /haɪnd/, giọng Mỹ (US) /haɪnd/.