TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hind

UK/haɪnd/ US/haɪnd/ giọng máy của trình duyệt

hind nghĩa là hươu cái, tá điền, sau, ở đằng sau.

Nghĩa của hind

Danh từ

  1. Động vật học Hươu cái.
  2. Tá điền.
  3. Người quê mùa cục mịch.

Tính từ

  1. Sau, ở đằng sau.
    • hind legchân sau
    • hind wheelbánh xe sau

Dạng từ của hind

So sánh hơnhinder
So sánh nhấthindmost
Số nhiềuhind

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hind

Đồng nghĩa

Họ từ của hind

Cụm từ, thành ngữ với hind

  • hind limb — Chi sau.

Câu hỏi thường gặp

hind nghĩa là gì?

hind (danh từ, tính từ) nghĩa là hươu cái, tá điền, sau, ở đằng sau.

hind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hind: giọng Anh (UK) /haɪnd/, giọng Mỹ (US) /haɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.