TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hip-joint

US/ˈhɪp.ˈdʒɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

hip-joint nghĩa là khớp háng.

Nghĩa của hip-joint

Danh từ

  1. Giải phẫu Khớp háng.

Dạng từ của hip-joint

Số nhiềuhip joints

Câu hỏi thường gặp

hip-joint nghĩa là gì?

hip-joint (danh từ) nghĩa là khớp háng.

hip-joint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hip-joint: giọng Mỹ (US) /ˈhɪp.ˈdʒɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.