TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hiperbola

giọng máy của trình duyệt

hiperbola nghĩa là hypecbôn.

Nghĩa của hiperbola

Danh từ

  1. Kinh tế học Hypecbôn.

Câu hỏi thường gặp

hiperbola nghĩa là gì?

hiperbola (danh từ) nghĩa là hypecbôn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.