TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

his heart sank at the sad news

giọng máy của trình duyệt

his heart sank at the sad news nghĩa là Được tin buồn lòng anh ta se lại.

Nghĩa của his heart sank at the sad news

Cụm từ

  1. Được tin buồn lòng anh ta se lại.

Câu hỏi thường gặp

his heart sank at the sad news nghĩa là gì?

his heart sank at the sad news (cụm từ) nghĩa là Được tin buồn lòng anh ta se lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.