his sable Majesty
giọng máy của trình duyệt
his sable Majesty nghĩa là ma vương.
Nghĩa của his sable Majesty
Cụm từ
- Ma vương.
Câu hỏi thường gặp
his sable Majesty nghĩa là gì?
his sable Majesty (cụm từ) nghĩa là ma vương.
his sable Majesty nghĩa là ma vương.
his sable Majesty (cụm từ) nghĩa là ma vương.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.