TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

His Transparency

giọng máy của trình duyệt

His Transparency nghĩa là thưa tướng công.

Nghĩa của His Transparency

Cụm từ

  1. (đùa cợt) Thưa tướng công.

Câu hỏi thường gặp

His Transparency nghĩa là gì?

His Transparency (cụm từ) nghĩa là thưa tướng công.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.