TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

his years are numbered

giọng máy của trình duyệt

his years are numbered nghĩa là Anh ta cũng chẳng còn sống được bao lâu nữa.

Nghĩa của his years are numbered

Cụm từ

  1. Anh ta cũng chẳng còn sống được bao lâu nữa.

Câu hỏi thường gặp

his years are numbered nghĩa là gì?

his years are numbered (cụm từ) nghĩa là Anh ta cũng chẳng còn sống được bao lâu nữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.