TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hispanophone

giọng máy của trình duyệt

Hispanophone nghĩa là nói tiếng tây ban nha, người nói tiếng tây ban nha.

Nghĩa của Hispanophone

Tính từ

  1. Nói tiếng Tây Ban Nha.

Danh từ

  1. Người nói tiếng Tây Ban Nha.

Dạng từ của Hispanophone

Số nhiềuHispanophones

Câu hỏi thường gặp

Hispanophone nghĩa là gì?

Hispanophone (tính từ, danh từ) nghĩa là nói tiếng tây ban nha, người nói tiếng tây ban nha.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.