TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

histiocyte

US/ˈhɪs.ti.ə.ˌsɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

histiocyte nghĩa là mô bào.

Nghĩa của histiocyte

Danh từ

  1. Mô bào.

Dạng từ của histiocyte

Số nhiềuhistiocytes

Câu hỏi thường gặp

histiocyte nghĩa là gì?

histiocyte (danh từ) nghĩa là mô bào.

histiocyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histiocyte: giọng Mỹ (US) /ˈhɪs.ti.ə.ˌsɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.