histiocyte
US/ˈhɪs.ti.ə.ˌsɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
histiocyte nghĩa là mô bào.
Nghĩa của histiocyte
Danh từ
- Mô bào.
Dạng từ của histiocyte
| Số nhiều | histiocytes |
Câu hỏi thường gặp
histiocyte nghĩa là gì?
histiocyte (danh từ) nghĩa là mô bào.
histiocyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của histiocyte: giọng Mỹ (US) /ˈhɪs.ti.ə.ˌsɑɪt/.