TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

histidine

UK/ˈhɪstɪdiːn/ US/ˈhɪstɪdiːn/ giọng máy của trình duyệt

histidine nghĩa là histiđin.

Nghĩa của histidine

Danh từ

  1. Hóa học; sinh học Histiđin.

Dạng từ của histidine

Số nhiềuhistidines

Câu hỏi thường gặp

histidine nghĩa là gì?

histidine (danh từ) nghĩa là histiđin.

histidine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histidine: giọng Anh (UK) /ˈhɪstɪdiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈhɪstɪdiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.