histogen
giọng máy của trình duyệt
histogen nghĩa là vùng tạo mô, vùng sinh mô.
Nghĩa của histogen
Danh từ
- Vùng tạo mô; vùng sinh mô.
Dạng từ của histogen
| Số nhiều | histogens |
Câu hỏi thường gặp
histogen nghĩa là gì?
histogen (danh từ) nghĩa là vùng tạo mô, vùng sinh mô.