TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

histogenesis

US/ˌhɪs.tə.ˈdʒɛ.nə.səs/ giọng máy của trình duyệt

histogenesis nghĩa là sự phát sinh mô.

Nghĩa của histogenesis

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự phát sinh mô.

Dạng từ của histogenesis

Số nhiềuhistogeneses

Câu hỏi thường gặp

histogenesis nghĩa là gì?

histogenesis (danh từ) nghĩa là sự phát sinh mô.

histogenesis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histogenesis: giọng Mỹ (US) /ˌhɪs.tə.ˈdʒɛ.nə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.