TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

histolysis

US/hɪs.ˈtɑː.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

histolysis nghĩa là sự tiêu mô.

Nghĩa của histolysis

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự tiêu mô.

Dạng từ của histolysis

Số nhiềuhistolyses

Câu hỏi thường gặp

histolysis nghĩa là gì?

histolysis (danh từ) nghĩa là sự tiêu mô.

histolysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histolysis: giọng Mỹ (US) /hɪs.ˈtɑː.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.